| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
a study on difference between english and vietnamese synonyms in daily life
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Ngọc Mai; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leadership on the line : staying alive through the dangers of change /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
303.34 HE-R
|
Tác giả:
Ronald Heifetz, Marty Linsky |
o lead is to live dangerously. It's romantic and exciting to think of leadership as all inspiration, decisive action, and rich rewards, but leading...
|
Bản giấy
|
|
STRUCTURAL AND ONTOLOGICAL METAPHORS OF “LIFE” IN TYPICAL SHORT STORIES IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. HOANG TUYET MINH |
Metaphors have been a topic for studies since as early as more than 2000 years
ago. Metaphors have attracted quite a number of researchers...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng hướng dẫn theo dõi giảm cân change life trên nền tảng hệ điều hành di động Android
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Trọng Hoàng; Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sophomores and other oxymorons: another novel
Năm XB:
2015 | NXB: Dutton Books
Từ khóa:
Số gọi:
813.54 LU-D
|
Tác giả:
David Lubar |
Following a difficult freshman year, Scott Hudson is hoping that sophomore year will be easier, but after a disaster of a first week he finds...
|
Bản giấy
|
|
How to catch a frog : and other stories about family, love, dysfunction, survival, and DIY /
Năm XB:
2014 | NXB: Stewart, Tabori & Chang Inc,
Số gọi:
974.3043 RO-H
|
Tác giả:
Heather Ross. |
Stories of growing up in rural Vermont as part of an eccentric family of artists and idealists, which involved self-imposed poverty, innovative...
|
Bản giấy
|
|
Handbook for the McGraw-Hill guide: writing for college, writing for life
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0420711 RO-H
|
Tác giả:
Duane Roen, Gregory R. Glau, Barry M. Maid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GAME J2ME/ANDROID "VIRTUAL LIFE IN UNIVERSITY"
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-D
|
Tác giả:
Lê Minh Đức; Nguyễn Trung Kiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clive Oxender, Christina Latham-Koenig |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
P.O.W.E.R. learning: strategies for success in college and life
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
378.198 FE-S
|
Tác giả:
Robert S. Feldman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Clive Oxender |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Chambers, Aidan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|