| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English nominal clauses and their Vietnamese translation version in “Gone with the wind” novel
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thái Hòa; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hoàng Tuyết Minh |
This study is aimed at describing the features of English nominal clauses in “Gone with the wind” and their Vietnamese translation versions to find...
|
Bản giấy
|
|
A TRANSITIVITY ANALYSIS OF THE NOVEL "GONE WITH THE WIND" BY MARGARET MITCHELL
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Hương; NHDKH Đỗ Kim Phương, Ph.D |
This study is concerned with Transitivity System used Chapter 2 of the novel "Gone with the Wind" by Margaret Mitchell. The purposes of this...
|
Bản giấy
|
|
THE POLYSEMY OF THE ENGLISH VERB OPEN/CLOSE IN “GONE WITH THE WIND” WITH REFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Thị Phương; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
The aim of this research is to high light the polysemy of the English verbs open/close in “Gone with the wind” with reference to Vietnamese to...
|
Bản giấy
|
|
English phrasal verbs with ' to get' as seen in " gone with the wind" and the vietnamese equivalents : Động từ cụm ' to get' trong tiếng anh qua tác phẩm " cuốn theo chiều giió" và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-G
|
Tác giả:
Do Thuan Giang, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer accounting with sage 50 complete accounting 2013
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
657.0285 CA-A
|
Tác giả:
Carol Yacht, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on some english negative structures and their vietnamese equivalents in ' gone with the wind'
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nghiên cứu một số cấu trúc phủ định trong tiếng anh và những tương đương tiếng việt trong tiểu thuyết ' Cuốn theo chiều gió' |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching with technologies. The essential guide
Năm XB:
2013 | NXB: Open University Press
Số gọi:
371 YO-S
|
Tác giả:
Sarah Younie & Marilyn Leask |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael J. Rider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Key english test with answers 2 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test 2 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 KEY
|
Tác giả:
KEY |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Key english test with answers 4 : authentic examination papers from cambridge esol
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Harvard business review on aligning technology with strategy
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard business review
Số gọi:
658.5 RO-W
|
Tác giả:
Jeanne W. Ross and Peter Weill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|