| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang sử dụng máy vi tính : MS Dos 6.22 - Windows 95 - Bked 6.4...
Năm XB:
1998 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 CAM
|
Tác giả:
Bùi Thế Tâm, Ngô Trung Việt, Hồng Hồng, Nguyễn Quang Hòa. |
Sách trình bày cách tổ chức các dữ liệu , tổ chức các chương trình Foxpro for windows, trong C++ , Pascal ... Ngoài ra còn có các hệ điều hành...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang pháp luật : Lao động, công đoàn, doanh nghiệp nhà nước, các văn bản của Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam /
Năm XB:
1998 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 CAM
|
Tác giả:
Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam. Ban pháp luật |
Nội dung chủ yếu thuộc các lĩnh vực: Luật lao động, luật công đoàn, luật doanh nghiệp nhà nước và những văn bản hướng dẫn nội dung công tác Công đoàn
|
Bản giấy
|
|
CAE Practice tests : Five tests for the Cambridge certificate in advanced English / with answers /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 HA-M
|
Tác giả:
Mark Harrison, Rosalie Kerr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ CAD/CAM Cmatron : Integrated System /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CON
|
Tác giả:
Bành Tiến Long, Trần Văn Nghĩa, Hoàng Vĩnh Sinh, Trần Ích Thịnh, Nguyễn Chí Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Internet toàn tập: Hướng dẫn, thao tác, ứng dụng : Cẩm nang sử dụng Internet /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
004.678 DO-H
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên dịch: Đoàn Công Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về internet, hướng dẫn thao tác và ứng dụng thực tế
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật cắm hoa : Những dạng cắm nâng cao /
Năm XB:
1997 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
309 MA-L
|
Tác giả:
Mai Lựu |
Hướng dẫn những dạng cắm hoa nâng cao.
|
Bản giấy
|
|
Phong tục các dân tộc Đông Nam Á : Sưu tầm - Tuyển chọn - Giới thiệu /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
309 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Văn Doanh, Vũ Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Văn; Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Thương mại hiện đại : Anh-Việt : /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 1 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 2 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation guide: test of English as a foreign language : Cẩm nang luyện thi Toefl 97-98 /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PY-M
|
Tác giả:
Michael A. Pyle, Mary Ellen Munoz Page, Jerry Bobrow; Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Văn Phước, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|