| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân tích đa dạng di truyền một số giống chè ( Camellia Sinesis) ở Việt Nam bằng chỉ thị phân tử SSR
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ly, GVHD: Lã Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và cảm nhận không gian đô thị
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
711 PH-C
|
Tác giả:
TS.KTS. Phạm Hùng Cường |
Tài liệu cung cấp các thông tin phâ tích và cảm nhận không gian đô thị
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất từ thực tiễn thực hiện tại thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Tuấn; GVHD: TS. Trần Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về chăm sóc, bảo vệ người bị nhiễm chất độc da cam
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.01 PHA
|
|
Những văn bản pháp lý về chính sách, chế độ giải quyết hậu quả tác hại chất độc da cam tại Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực cầm đồ ở Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Hiền; GVHD: TS. Nguyễn Thị Tình |
Nghiên cứu làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về kinh doanh dịch vụ cầm đồ và pháp luật về điều kiện kinh doanh dịch vụ cầm đồ. Đề xuất kiến nghị có...
|
Bản điện tử
|
|
Phong tục các dân tộc Đông Nam Á : Sưu tầm - Tuyển chọn - Giới thiệu /
Năm XB:
1997 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
309 NG-D
|
Tác giả:
Ngô Văn Doanh, Vũ Quang Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practice Tests for First Certificate Tập 1 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 2 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 3 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 4 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 5 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|