| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ quản lý nội dung truyền thông và Ứng dụng trong Kênh Truyền hình Nông nghiệp - Nông thôn – Nông dân (VTC16).
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HU-A
|
Tác giả:
Hứa Đức Anh; NHDKH TS Lê Văn Phùng |
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: Làm rõ công nghệ quản lý và đồng bộ dữ liệu nội dung truyền thông từ sản xuất đến phát sóng và hiện trạng khai thác...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ RESTful web services và hệ thống cổng kết nối với tổng đài tin nhắn cho các dịch vụ thông tin di động
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan; NHDKH TS Đinh Tuấn Long |
Chương 1: Giới thiệu chung về dịch vụ web, kiến trúc và các thành phần
cơ bản của dịch vụ web như XML, SOAP, WSDL và UDDI từ đó đưa ra
mục tiêu...
|
Bản điện tử
|
|
Công tác kế hoạch trong du lịch : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
2008 | NXB: Trường trung học nghiệp vụ du lịch Hà Nội
Số gọi:
910 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Xuân Dũng ( chủ biên), Vũ Hoài Nam ( dịch) |
Trang bị những kiến thức cơ bản về kế hoạch hóa trong phát triển du lịch cho đối tượng là sinh viên chuyên ngành du lịch
|
Bản giấy
|
|
Công trình bê tông cốt thép toàn khối xây dựng bằng cốp pha trượt- tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu : Monolithic reinforces concrete structures constructed by slipform. Construction and acceptance /
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690.028 CÔN
|
Tác giả:
Tiêu chuẩn Việt Nam |
TCXD 254: 2001 áp dụng để thi công và nghiệm thu các silô, ống khói, lồng cầu thang, bể, thùng chứa, đài nước, vách, tấm tường bê tông cốt thép...
|
Bản giấy
|
|
Conjunctions in some English marketing newsletters(with reference to VietNamese equivalents)
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Tran Thi Thuong; GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Susan Gunelius |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Content marketing strategies for dummies
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 DI-S
|
Tác giả:
Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Paul Mueller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoài An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jenifer Tidwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sylvia Leydecker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|