| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đồ án chuyên ngành: Thiết kế trung tâm thương mại - Nhà ở - Văn phòng
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720.071 DOA
|
Tác giả:
Khoa Tạo dáng công nghiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Phân tích và thiết kế hệ thống mạng cho doanh nghiệp
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tâm, KS.Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Quản lý kết quả học tập sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng, THS.Mai Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán của Khoa CN Sinh học - Viện ĐH Mở HN
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Sỹ, TS.Trương Tiến Tùng, THS,Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đối chiếu thuật ngữ thiết kế đồ hoạ trong tiếng Anh và tiếng Việt
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
741 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đổi mới phương pháp giảng dạy môn đồ án ngành thiết kế nội thất tại Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
729.071 NG-H
|
Tác giả:
TS Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Động từ-Tính từ thông dụng có kèm theo giới từ trong tiếng Pháp
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
448.2 VU-X
|
Tác giả:
Vũ Xuân Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
E - Design: Computer - Aided engineering design
Năm XB:
2016 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 KU-C
|
Tác giả:
Kuang Hua Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Miller, Roger LeRoy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Equity Investment Management : How to select stocks and markets
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
650.1 LO-S
|
Tác giả:
Lofthouse, Stephen |
Many investment managers are familiar with the usual introductory investment and accounting textbook material, known a great deal about individual...
|
Bản giấy
|
|
Eva Economic Value Added : The Real Key to Creating Wealth /
Năm XB:
1998 | NXB: Jonh Wiley & Sons, Inc
Số gọi:
658.15 STS
|
Tác giả:
Stern Stewart's |
Eva Economic Value Added: The Real Key to Creating Wealth does a masterful job of blending the theoritical and the practical. It demonstrated...
|
Bản giấy
|