| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Định vị: Trận chiến về trí lực ngày nay : Marketing kinh điển /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 AL-R
|
Tác giả:
Al Ries and Jack Trout(Tạ Túc dịch giả) |
Cuốn sách này viết về một cách tiếp cận mới với vấn đề thông tin có tên là 'định vị', hầu hết các ví dụ trong sách đều được lấy ra từ loại hình...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án chuyên ngành: Thiết kế trung tâm thương mại - Nhà ở - Văn phòng
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
720.071 DOA
|
Tác giả:
Khoa Tạo dáng công nghiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Phân tích và thiết kế hệ thống mạng cho doanh nghiệp
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tâm, KS.Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Quản lý kết quả học tập sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng, THS.Mai Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán của Khoa CN Sinh học - Viện ĐH Mở HN
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Sỹ, TS.Trương Tiến Tùng, THS,Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đối chiếu thuật ngữ thiết kế đồ hoạ trong tiếng Anh và tiếng Việt
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
741 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đổi mới phương pháp giảng dạy môn đồ án ngành thiết kế nội thất tại Khoa Tạo dáng Công nghiệp - Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
729.071 NG-H
|
Tác giả:
TS Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Động từ-Tính từ thông dụng có kèm theo giới từ trong tiếng Pháp
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
448.2 VU-X
|
Tác giả:
Vũ Xuân Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
E - Design: Computer - Aided engineering design
Năm XB:
2016 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 KU-C
|
Tác giả:
Kuang Hua Chang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Miller, Roger LeRoy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Equity Investment Management : How to select stocks and markets
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
650.1 LO-S
|
Tác giả:
Lofthouse, Stephen |
Many investment managers are familiar with the usual introductory investment and accounting textbook material, known a great deal about individual...
|
Bản giấy
|