| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn, Văn Chiến |
Gồm những bài viết nói về mỹ thuật hiện đại Việt Nam thế kỷ XX...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Mỹ học đại cương : Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
111.85077 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huyên |
Những kiến thức cơ bản về mỹ học: ý thức thẩm mỹ, các phạm trù thẩm mỹ, nghệ thuật như một lĩnh vực thẩm mỹ, các loại hình nghệ thuật, vấn đề giáo...
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý phòng chống nấm mốc & Mycotoxin
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
579.5 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Xuân Đồng |
Trình bày các vấn đề về nấm mốc: đặc điểm cấu tạo hình thái, điều kiện sinh trưởng, phát triển, nguyên lí phòng chống. Giới thiệu các loại nấm mốc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ô Henry, Ngô Vĩnh Viễn |
Tuyển một số truyện ngắn tiêu biểu: "Chiếc lá cuối cùng", "Món quà của thầy giáo", "Một sự cải tạo được cứu vãn",... và 3 bài viết bình giảng, lý...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Chương Nhiếp |
Một số vấn đề lý luận về thị hiếu thẩm mỹ và đời sống thẩm mỹ; Vai trò của thị hiếu thẩm mỹ trong đời sống thẩm mỹ; Nâng cao thị hiếu thẩm mỹ trong...
|
Bản giấy
|
||
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty khai thác công trình thủy lợi Mỹ Đức - Hà Tây
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vần, TS. Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Triển lãm Mỹ thuật ứng dụng toàn quốc 2004 do Bộ Văn hóa - Thông tin phối hợp với Hội Mỹ thuật Việt Nam, Bộ Công nghiệp, Bộ Thương mại, Liên minh...
|
Bản giấy
|
||
Nguyên lý kế toán mỹ : Accounting principles /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.042 THA
|
Tác giả:
Ronald J. Thacker |
Trong điều kiện đổi mới, nền kinh tế nước ta ngày càng gắn bó, hòa nhập với nền kinh tế toàn cầu. Quá trình hòa nhập này không chỉ diễn ra trên các...
|
Bản giấy
|
|
University Autonomy: Making it work proceedings
Năm XB:
2003 | NXB: Suranaree University of technology
Từ khóa:
Số gọi:
378.1 LE-T
|
Tác giả:
Lertpanyavit, Tavee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hợp tác thương mại hướng tới thị trường Mỹ
Năm XB:
2003 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
327 NG-L
|
Tác giả:
Ngô Thanh Loan, Nguyễn Xuân Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tấn Lực, Nguyễn Tường Ứng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|