| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Food Quality and Safety Systems - A Training Manual on Food Hygiene and the Hazard analysis and Critical control point (HACCP) system
Năm XB:
1998 | NXB: Publishing Management Group, FAO Information Division,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 FOO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán doanh nghiệp trong kinh tế thị trường
Năm XB:
1998 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
657.597 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập môn Kinh tế Chính trị Mác - Lê Nin
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
330 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hồng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Tất Tố |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay từ đồng nghĩa và trái nghĩa Anh - Việt, Việt - Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Dương Khư |
Sách gồm 2 phần: Phần 1 Anh - Việt, lấy tiếng Anh làm cơ sở. Phần 2 Việt - Anh, lấy tiếng Việt làm cơ sở.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tin học MCSE SQL server 6.5 : Quản trị và điều hành /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.071 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường , Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản giáo dục học hiện đại : Tài liệu dùng cho các trường ĐHSP,CĐSP,THSP, học viên cao học, NCS, cán bộ quản lý giáo dục, giáo viên phổ thông và đại học /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
370.7 TH-T
|
Tác giả:
Thái Duy Tuyên |
Tài liệu cung cấp thông tin về những vấn đề cơ bản giáo dục học hiện đại
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp cho các nhà kinh tế : Phần II: Giải tích toán học /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
515.076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đình Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
40 truyện Trạng Quỳnh : Song ngữ Việt - Anh /
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Hiền, Nguyễn Đình Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Liêu trai chí dị : Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 BO-L
|
Tác giả:
Bồ Tùng Linh ; Tản Đà: Lời bình. Chu Văn: Lời bạt |
Sách phác hoạ chặng đường phát triển cơ bản của tiểu thuyết Trung Quốc và dành một phần quan trọng để giới thiệu nghệ thuật sáng tạo, cái hay, cái...
|
Bản giấy
|
|
Green Dreams : Travel in Central America
Năm XB:
1998 | NXB: Lonely Planet Publications,
Từ khóa:
Số gọi:
820 BE-S
|
Tác giả:
Benz, Stephen |
Green dreams begin like this: in the capital, things are not going well for you. Not al all. A botched deal in a cantina ends in a protracted...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tổ chức kế toán quản trị trong các doanh nghiệp
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.4 PH-D
|
Tác giả:
PGS. Phạm Văn Dược |
Cuồn sách được kết cấu làm 3 phần chia làm 6 chương: Phần A lý luận chung về kế toán và kế toán quản trị; Phần B Những nội dung chủ yếu của kế toán...
|
Bản giấy
|