| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Visual Basic cho sinh viên & kỹ thuật viên khoa công nghệ thông tin
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 DI-L
|
Tác giả:
VN - Guide, Đinh Xuân Lâm |
Kĩ thuật lập trình trong Visual basic. Xây dựng chương trình con Sub và Funetion. Đồ hoạ trong Visual basic . Lập trình quản lí với VB. Sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mai Thế Sang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ, Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phân tích Diễn ngôn phê phán một số vấn đề lí luận và phương pháp
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
401 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 40 bài trắc nghiệm động từ & các thì trong tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 BO-K
|
Tác giả:
Kenna Bourke, Xuân Thảo (dịch và chú giải) |
Tổng hợp các lỗi thường gặp trong khi học Anh ngữ.
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử tư tưởng kinh tế : 141 câu hỏi và trả lời
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Văn Chiến |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lịch sử tư tưởng kinh tế
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh của Ủy ban thường vụ quốc hội Khóa X : (Năm 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002)
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.06 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
游汝杰 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. TSKH. Từ Điển; GS. TS. Phạm Ngọc Kiểm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Văn hóa ẩm thực trong lễ hội truyền thống Việt Nam : Khảo cứu phong tục và tri thức dân gian về cỗ, lễ vật trong tế lễ, lễ hội Việt Nam /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
394.109597 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Lê |
Tìm hiểu về văn hoá ẩm thực trong phong tục lễ hội truyền thống xưa và nay. Cỗ vật dâng cúng tổ tiên và thần linh trong ngày lễ tết theo phong tục...
|
Bản giấy
|
|
Công viên bảo tồn động vật bán hoang khu nuôi và thả chim
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
740 LE-N
|
Tác giả:
Lê Diệu Nguyệt, ThS.KTS. Nguyễn Tuyết Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang nghiệp vụ quản lý tài chính kế toán trưởng hành chính sự nghiệp
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Số gọi:
657.74 HU-H
|
Tác giả:
Huỳnh Văn Hoài |
Cuốn sách gồm các quy định về kiểm toán nhà nước; chế độ lưu trữ về tài liệu kế toán; các văn bản về quản lý ngân sách nhà nước; chế độ kế toán đơn...
|
Bản giấy
|