| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Thái Bạch |
Tổng hợp các câu chuyện ngụ ngôn.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Neil Ardley, Brenda Clarke, Jean Cooke. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English Dictionary 2202290000 từ /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Tám xu hướng phát triển của Châu Á đang làm thay đổi thế giới.
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.09 NA-J
|
Tác giả:
Naisbitt John; Đinh Trọng Minh, Vũ Ngọc Diệp người dịch. |
Quan niệm về dân số học, đối tượng nghiên cứu; Quá trình dân số; Động lực dân số; Kết cấu dân số; Phân bổ dân cư; Các hình thái quần cư; Sự phát...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật giáo dục
|
Bản giấy
|
||
Essentials of Carbohydrate : = With 370 Illustrations /
Năm XB:
1998 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
572.56 RO-J
|
Tác giả:
Robyt, John F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh nhân thế giới : Văn học nghệ thuật khoa học kỹ thuật
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
920.02 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Mạnh Thường |
Cuốn sách này nói về những thông tin khoa học thế giới đến với ta gặp rất nhiều hạn chế . ngày xưa ta chỉ mới quen với văn hóa của Trung Quốc . ta...
|
Bản giấy
|
|
Niên giám thống kê 1998 : = Statistical yearbook 1998
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
315.97 NIE
|
|
Bao gồm những số liệu cơ bản phản ánh khái quát động thái và thực trạng kinh tế - xã hội của đất nước...
|
Bản giấy
|
|
AutoCad R14 : Tập 1, Những kỹ năng cơ bản
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Kiến Quốc. |
Tạo bản vẽ trong R14. Tìm hiểu môi trường đồ họa cách lựa chọn để khởi tạo bản vẽ. Sử dụng văn bản đa dòng trong một bản vẽ. Tạo sản phẩm cuối...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển pháp luật Anh - Việt = : Dictionary of Law English - VietNamese /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
340.03 NG-M
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Thành Minh, Lê Thành Châu |
Gồm 3.500 mục từ tiếng Anh giải thích các thuật ngữ về pháp luật hoặc liên quan tới ngành luật
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Văn Hùng; Vương Tất Đạt; Mai Văn Bính; Phạm Kế Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn dạy tiếng anh = : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
1998 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Hướng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|