| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp lệnh chống tham nhũng và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PHA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chu Quang Trứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Sửu; Đặng Quốc Tuấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Spirited Leading and Learning : Process Wisdom for a New Age
Năm XB:
1998 | NXB: Jossey Bass Publishers,
Số gọi:
370 VA-P
|
Tác giả:
Vaill, Peter B |
For over twenty-five years, Peter Vaill has profoundly influenced what is studied and practiced in the field of leadership and organizational...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alexandre Dumas |
1001 chuyện ma
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay thuật ngữ pháp lí thông dụng
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
340.03 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Lãm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Sổ tay thuật ngữ pháp lí thông dụng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Mạnh Thường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những điểm ngữ pháp Anh văn cơ bản : with various types of exercises mostly given in examinations /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Những điểm ngữ pháp Anh văn căn bản thường được ra trong các kỳ thi. Các bài tập được ra dưới nhiều hình thức khác nhau có đáp án.
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 5, Introduction & espsodes 17 - 21
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First certificate gold : Practice exams with key /
Năm XB:
1998 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-A
|
Tác giả:
Amos Paran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|