| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Viện Đại học Mở Hà Nội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng, Anh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình kinh tế chính trị Mác Lênin
Năm XB:
2008 | NXB: Chính trị Mác - Lê Nin,
Từ khóa:
Số gọi:
330.15071 GIA
|
Tác giả:
Dùng cho các khối ngành không chuyên kinh tế quản trị kinh doanh trong các trường đại học, cao đẳng |
Đối tượng, phương pháp và chức năng của kinh tế chính trị Mác-Lênin; Những vấn đề kinh tế chính trị thời kì quá độ lên CHXH ở Việt Nam, những vấn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
IVAM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam : Tài liệu phục vụ dạy và học chương trình các môn lý luận chính trị trong các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 DUO
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Quang chủ biên, Phạm Văn Sinh, Nghiêm Thị Châu Giang... |
Nghiên cứu đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam theo các thời kì 1930-1954, 1955-1975, thời kì đổi mới đất nước, công nghiệp hoá, hiện...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế quốc tế : Chương trình cơ sở /
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
337.071 DO-B
|
Tác giả:
GS.TS. Đỗ Đức Bình, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng |
Trình bày tổng quan về nền kinh tế thế giới và thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế và di chuyển lao động quốc tế, cán cân thanh toán và thị trường...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Trần Thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Phân lập vi khuẩn nội sinh trong cây thông Mã Vĩ có khả năng ức chế nấm Fusarium Oxysporum
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Hạnh, GVHD: Phạm Quang Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Animal cell technology : From biopharmaceuticals to gene therapy /
Năm XB:
2008 | NXB: Taylor & Francis Group
Số gọi:
660.6 CA-L
|
Tác giả:
Leda dos Reis Castilho, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applications of Cognitive Linguistics 9 : Cognitive Approaches to Pedagogical Grammar. A volume in Honour of René Dirven /
Năm XB:
2008 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
407 DE-S
|
Tác giả:
Sabine De Knop (Editors) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quốc Tâm, Trịnh Bình |
Những điểm mới trong AutoCAD 2009. Tìm hiểu hệ tọa độ AutoCAD 2009. Vẽ các đường, hình, kích thước tuyến tính...
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình thương mại điện tử căn bản
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hòe |
Giáo trình cung cấp các thông tin về thương mại, thương mại điện tử. Các công cụ trong kinh doanh điện tử.
|
Bản giấy
|