| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cork oak woodlands on the edge : Ecology, adaptive management, and restoration. Society for ecological restoration international /
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.9 JA-M
|
Tác giả:
Aronson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn và thiết kế Website bằng Macromedia Flash
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.13 HO-A
|
Tác giả:
TS. Hoàng Vân Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy thạch rau câu Long Hải
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huế. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền (chủ biên), PGS.TS.Lê Thanh Mai, ThS.Lê Thị Lan Chi,... |
Cuốn sách nói về lich sử lịch sử công nghệ ngành sản xuất bia. Những nghiên cứu về nguyên liệu sản xuất bia: hạt đại mạch, hoa boublon, nước và...
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống bài tập, bài giải và dạng đề thi nghiệp vụ ngân hàng thương mại : Sử dụng theo giáo trình nghiệp vụ NHTM /
Năm XB:
2009 | NXB: Quốc gia TP.HCM,
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đăng Dờn; PGS.TS. Hoàng Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Recipe Club : A tale of food and friendship /
Năm XB:
2009 | NXB: Polhemus Press
Số gọi:
813 IS-A
|
Tác giả:
Andrea Israel, Nancy Garfinkel |
Lilly and Val, friends from childhood, reveal their feelings, secrets, and recipes through a series of letters, until a misunderstanding separates...
|
Bản giấy
|
|
Vietnam tourism occupationals skills standards in small hotel management
Năm XB:
2009 | NXB: Vietnam human resources development in tourism project
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism |
The VTOS standards, which are one of the key outputs of the project, have been developed in 13 disciplines at entry level as follows: hotel...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Willoughby |
Nội dung gồm: Space, Playground safety, manufacturing...
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở kỹ thuật đo lường điện tử
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 COS
|
Tác giả:
Vũ Quý Điềm, Phạm Văn Tuân, Nguyễn Thuý Anh, Đỗ Lê Phú, Nguyễn Ngọc Văn. |
Nghiên cứu về phương pháp đo lường các thông số của tín hiệu và mạch điện, các biện pháp cấu tạo các mạch đo, cấu trúc tính năng của máy đo, cách...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Ngọc Điện. |
Giới thiệu chung về hệ thống luật cổ La Mã. Phân tích các điều luật trong luật La Mã: Tài sản, nghĩa vụ, hôn nhân và gia đình, thừa kế.
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn lập trình CNC trên máy công cụ
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thế San; Nguyễn Ngọc Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Peter, J. Paul |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|