| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đinh Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
First certificate gold : Practice exams with key /
Năm XB:
1998 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-A
|
Tác giả:
Amos Paran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 CH-W
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đạo Đức Nghề Nghiệp Luật Sư : Song Ngữ Việt-Pháp (Sách Tham Khảo)
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.0572 DAO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
刘德联 |
学习语言离不开词典
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
中型本 |
为了实现外国地名汉字一写的统一和规范,继外国地名一名手册
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Viviian Capel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở lý thuyết truyền tin. /. Tập 1 /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Văn Chuyết chủ biên, Nguyễn Tuấn Anh. |
Gồm những bài tập thực hành vẽ kĩ thuật. Tiêu chuẩn trình bày bản vẽ, vẽ hình học, vẽ hình chiếu vuông góc, hình chiếu trục đo, vẽ quy ước một số...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình toán đại cương. Tập 2 Dùng cho nhóm ngành 1 : : Giáo trình đại học
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Số gọi:
517.071 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thao (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Minh Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kĩ thuật chuyển mạch số. Tập 2 /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.3815 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thắng, Nguyễn Tất Đắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KS. Hoàng Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|