| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 2 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anh Ngữ Ứng Dụng Sử Dụng Giới Từ : Trong các kỳ thi chứng chỉ A, B, C /
Năm XB:
1997 | NXB: Mũi Cà Mau
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Canh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập về Giới từ và Trạng từ trong tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
J.G. Bruton ; Lê Huy Lâm chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 2nd ed : Volume 3: Sorting and searching /
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 KN-D
|
Tác giả:
Donald E,Knuth. |
Nội dung gồm: Sorting, Searching
|
Bản giấy
|
|
Interface Culture 1st ed : How new technology transforms the way we create and communicate /
Năm XB:
1997 | NXB: HarperSanFrancisco
Từ khóa:
Số gọi:
004 JO-S
|
Tác giả:
Steven Johnson. |
Gồm 2 phần: Preface- Electric Speed; Conclusion- Infinity imagined
|
Bản giấy
|
|
TOEFL preparation course : "Giáo trình TOEFL hoàn chỉnh nhất" /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MA-M
|
Tác giả:
M. Kathleen Mahnke, Carolyn B. Duffy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 2, Seminumerical Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Gồm 2 chương: Random Numbers; Arithmetic
|
Bản giấy
|
|
Key answers to the exercises practice and progress : New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông, Bạch Thanh Minh, Bùi Thị Diễm Châu |
Giải bài tập trong quyển Practice and Progress - New concept English, có bổ sung phần tóm tắt ngữ pháp cần thiết
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge proficiency examination practice 2 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eric H. Glendinning, Beverly A. S. Holmstrom ; Trần Phương Hạnh biên dịch và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|