| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Curtis Kelly, Arlen Gargagliano |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dorothy E Zemach ; Carlos Lslam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Hướng; Trần Lệ Dung; Phạm Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nancy White, Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước (Chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Writing skill : A problen - solving approach /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NOM
|
Tác giả:
Normance, Robin Rycroft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing skills : A problem-solving approach /
Năm XB:
1992 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 CO-N
|
Tác giả:
Norman Coe, Robin Rycroft, Pauline Ernest |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing tasks : An authentic-task approach to individual writing needs.
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JO-D
|
Tác giả:
Jolly, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing that works communicating effectively on the job
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808 OL-W
|
Tác giả:
Walter E. Oliu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writing, a college handbook : Lý thuyết và thực hành-Ngữ pháp trong viết văn /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JA-H
|
Tác giả:
James A.w. Heffernan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writting in business processes and skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Dao Anh Tuan, GVHD: Nguyen Van Co |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eve Epstein and Leonora Epstein. |
Seen through the eyes of siblings, 14 years apart in age, X vs. Y explores the influences and hilarious commonalities and discrepancies that shape...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|