Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25620 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Word perfect : Vocabulary for fluency /
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 428 NG-S
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Word play in English idioms and proverbs
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-K
Tác giả:
Đỗ Công Khanh, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Guy Wellman, Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Wordfinder
Năm XB: 1994 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 423 TUL
Tác giả:
Sara, Tulloch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
WordPress : More of what you're looking for /
Năm XB: 2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi: 006.752 MA-J
Tác giả:
Janet Majure
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Words more words : And ways to use them /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 LO-L
Tác giả:
Lin Lougheed, Lê Huy Lâm, Trần Đình Nguyễn Lữ (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Words of Latin and Greek origins in English vocabulary
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-L
Tác giả:
Bui Thi Luong, GVHD: Nguyen Van Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Phuong, GVHD: Le Van Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
David Horner; Peter Strutt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Word order of sentence components in English and Vietnamese SVA structure (a contrastive analysis)
Tác giả: Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong
Năm XB: 2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Word order of sentence components in English and Vietnamese SVA structure(A contrastive analysis)
Tác giả: Phung Thi Mai Huong; GVHD: Pham Thi Tuyet Huong
Năm XB: 2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Word perfect : Vocabulary for fluency /
Tác giả: Nguyễn Phương Sửu
Năm XB: 1996 | NXB: NXB Thanh Niên
Word play in English idioms and proverbs
Tác giả: Đỗ Công Khanh, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Wordbuilder : Vocabulary development and practice for higher-level students. / With answer key. /
Tác giả: Guy Wellman, Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Wordfinder
Tác giả: Sara, Tulloch
Năm XB: 1994 | NXB: Oxford university Press
WordPress : More of what you're looking for /
Tác giả: Janet Majure
Năm XB: 2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Words more words : And ways to use them /
Tác giả: Lin Lougheed, Lê Huy Lâm, Trần Đình Nguyễn Lữ (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Words of Latin and Greek origins in English vocabulary
Tác giả: Bui Thi Luong, GVHD: Nguyen Van Quang
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×