| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to research and write a thesis in hospitality and tourism : a step-by-step guide for college students /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-P
|
Tác giả:
James M.Poynter |
How to research and write a thesis in hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử các học thuyết kinh tế
Năm XB:
1993 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 LIC
|
Tác giả:
Trần Bình Trọng chủ biên |
Đối tượng và phương pháp của môn lịch sử các học thuyết kinh tế. Các học thuyết kinh tế thời cổ đại, tung cổ, cuói thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, và từ...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành Kế toán các đơn vị sản xuất kinh doanh : Áp dụng hệ thống tài khoản kế toán Thống nhất ban hành theo QĐ-212 TC-CĐKT ngày 15-12-1989 của Bộ trưởng Bộ Tài chính /
Năm XB:
1993 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
657 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên ; Nguyễn Việt |
Một số vấn đề cơ bản về kế toán: Bảng tổng kết tài sản; tài khoản và hệ thống tài khoản; nguyên tắc kế toán kép, định khoản, kết chuyển tài khoản;...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Assael, Henry |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Life Cycles : The influence of planetary cycles on our lives /
Năm XB:
1993 | NXB: PAN
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 EL-R
|
Tác giả:
Rose Elliot |
Nội dung gồm: the planets and their cycles, the cycles through life...
|
Bản giấy
|
|
Quantitative Methods for computing students : = An active-learning approach /
Năm XB:
1993 | NXB: DP Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
005.131 CA-B
|
Tác giả:
Catlow, Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Regaining competitiveness putting the goal to work 2nd ed : Updated to include all the changes in the second revised edition of the goal /
Năm XB:
1993 | NXB: North River Press
Số gọi:
658.562 SR-M
|
Tác giả:
Mokshagundam L.Srikanth and Harold E. Cavallaro, Jr. |
Gồm: Acknowledgments; Foreword, About the authors...
|
Bản giấy
|
|
Phát triển kinh tế, lịch sử và lý thuyết
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.1 LE-D
|
Tác giả:
PTS. Lê Cao Đoàn. |
Cuốn sách gồm 4 phần: kinh tế chậm phát triển và kinh tế phát triển, phát triển kinh tế hình thái và lôgich ,những lý thuyết và quá trình phát...
|
Bản giấy
|
|
Humorous stories jokes and other stories
Năm XB:
1993 | NXB: NXB Thanh Hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 DO-M
|
Tác giả:
Đoàn Minh, Chu Xuân Nguyên |
Gồm 270 truyện được sưu tầm từ các nước Anh, Mỹ, Úc.
|
Bản giấy
|
|
Literature and language teaching : a guide for teachers and trainers
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.6 LA-G
|
Tác giả:
Gillian Lazar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business english for learners of english.
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423.1 TUC
|
Tác giả:
Allene Tuck, Michael Ashby. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|