| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
OCE occupational competency examination in quantity food preparation
Năm XB:
1993 | NXB: National learning corporation
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 RU-J
|
Tác giả:
Rudman, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English: Apractical reference guide
Năm XB:
1993 | NXB: Regents/Prentice-Hall
Số gọi:
428.2 MA-F
|
Tác giả:
Marcella Frank |
Ideal for advanced-level ESL students, this comprehensive guide to English usage and sentence structure describes each grammatical structure, its...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế thị trường Tập I : Lý thuyết và thực tiễn =Market Economy: theory & Practice /
Năm XB:
1993 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
333.22 NHU
|
Tác giả:
Ủy ban kế hoạch nhà nước và quỹ Hòa Bình Sasakawa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Cửu Việt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Năm XB:
1993 | NXB: DEET
Từ khóa:
Số gọi:
407 SH-S
|
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe |
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
|
Bản giấy
|
|
Truyện hay quốc tế : Luyện từ vựng và kỹ năng đàm thoại qua những truyện ngắn. /
Năm XB:
1993 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
495 JA-A
|
Tác giả:
Arlo T. Janssen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Khoa học luật Đỗ Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu;Bùi Minh Toán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of food process engineering
Năm XB:
1993 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
664 RO-M
|
Tác giả:
Toledo, Romeo T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Elements of Technical Writing : The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
Năm XB:
1993 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
607 BL-G
|
Tác giả:
Blake, Gary |
The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
HJ. Rehm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Effective Reading : Reading skills for advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 GR-S
|
Tác giả:
Greenall Simon, Swan Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|