| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạch số : Công nghệ số, các phần tử logic, mạch logic tổ hợp, thiết kế mạch /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 MAC
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên dịch: VN-Guide |
Nội dung giới thiệu công nghệ số, các phần tử logic, kỹ năng làm việc và xử lý lỗi, mạch logic tổng hợp, thiết kế mạch lô gic. Số học nhị phân, các...
|
Bản giấy
|
|
Machine learning: Hands-on for developers and technical professionals
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
006.31 JA-B
|
Tác giả:
Jason, Bell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Make change work : Staying nimble, relevant and engaged in a World of Constant change /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.406 PE-R
|
Tác giả:
Randy Pennington |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Making sense of spelling and pronunciation : self study edition with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing Change : Straight talk from the world's top business leader's /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658 MA-N
|
Tác giả:
Harvard Business school press |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing concentrated stock wealth : An advisor's guide to building customized solutions /
Năm XB:
2016 | NXB: Bloomberg Press
Từ khóa:
Số gọi:
332.6322 KO-T
|
Tác giả:
Tim Kochis, Michael J. Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing Innovation : Integrating Technological, Market and organizational change /
Năm XB:
2018 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 JO-T
|
Tác giả:
Joe Tidd; John Bessant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng nơ ron tế bào chuẩn lai với giải thuật di truyền ứng dụng cho nhận dạng ảnh
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Thị Tuyết Nhung; NHDKH PGS.TS. Nguyễn Quang Hoan; TS. Đinh Tuấn Long |
Trong bối cảnh nhu cầu nhận dạng ảnh ngày càng cao, các mô hình trí tuệ nhân tạo truyền thống như mạng nơ ron tế bào (Cellular Neural Networks –...
|
Bản điện tử
|
|
Mạng phân phối nội dung : Kiến trúc, công nghệ và ứng dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
20/30 DT-18
|
Tác giả:
Lê Ngọc Giao, Phan Hà Trung, Trần Trung Hiếu |
Môi trường ứng dụng mạng CDN; Thiết kế nút CDN có khả năng mở rộng; Cơ chế chuyển hướng yêu cầu trong mạng diện rộng
|
Bản giấy
|
|
Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, GVHD: TS. Nguyễn Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Đạo ( chủ biên) |
Cuốn sách giới thiệu những triết lý kinh doanh, đã chi phối cách thức doanh nghiệp tham gia vào thị trường
|
Bản giấy
|
||
Marketing căn bản : Marketing 101. Tất cả các thông tin và chiến lược cần thiết để marketing thành công sản phẩm hoặc dịch vụ /
Năm XB:
2017 | NXB: Lao động; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 SE-D
|
Tác giả:
Don Sexton; Hà Minh Hoàng, Huyền Trang dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|