| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp xây dựng hệ mờ dạng luật với ngữ nghĩa dựa trên đại số gia tử và ứng dụng trong bài toán phân lớp
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
004.01 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thăng Long |
Khảo sát các tính chất, đặc trưng của các giá trị ngôn ngữ cũng như các vấn đề trong đại số gia tử nhằm ứng dụng vào việc xây dựng các luật mờ cho...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp, kỹ năng nghiên cứu và đánh giá chứng cứ trong Tố tụng dân sự và 26 án lệ của Hội đồng Thẩm phán : (Dành cho Thẩm phán, Thẩm tra viên, Kiểm sát viên, Luật sư và Các học viên Tư pháp) /
Năm XB:
2019 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
347 NG-D
|
Tác giả:
Luật gia Nguyễn Ngọc Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Planning a successful future : Managing to be wealthy for individuals and their advisors /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.02401 SE-J
|
Tác giả:
John E. Sestina |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positive politeness strategies in inviting and declining invitations in english and vietnamese : a cross- cultural study : Chiến lược lịch sử dương tính trog lời mời và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt : một nghiên cưú về văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prediction machines : The simple economics of artificial intelligence /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.0563 AR-A
|
Tác giả:
Ajay Agrawal, Joshua Gans, Avi Goldfarb |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Gồm: introduction, use of computers in schools- empirical findings and emerging issues...
|
Bản giấy
|
||
Primal leadership : Unleashing the power of emotional intelligence /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092019 GO-D
|
Tác giả:
Daniel Goleman, Richard Boyatzis, Annie McKee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of language learning and teaching : A course in second language acquisition
NXB: Pearson Education
Số gọi:
418.0071 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Professional develpment of enviromental managers: a vision for the 21st century : Network for environmental training at tertiary level in asia and the pacific /
Năm XB:
1997 | NXB: UNEP,
Từ khóa:
Số gọi:
610 HA-J
|
Tác giả:
John E. Hay |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to proficiency : Studdent's book /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 JO-N
|
Tác giả:
Leo Jones; Hồ Phú Hải chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|