| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Handshake : a course in communication /
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PE-V
|
Tác giả:
Peter Viney, Karen Viney |
a course in communication
|
Bản giấy
|
|
Telephone and reception skills : multilevel business english programme /
Năm XB:
1996 | NXB: Phoenix ELT
Số gọi:
651.73 DA-A
|
Tác giả:
David Alexander |
Telephone and reception skills
|
Bản giấy
|
|
Practicing Responsible Toursim : International case dtudies in tourism planning, policy and development /
Năm XB:
1996
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 LY-H
|
Tác giả:
Lynn C.Harison, Winstron Husbands |
International case dtudies in tourism planning, policy and development
|
Bản giấy
|
|
Báo cáo số 15745-VN - Việt Nam phân cấp ngân sách và phân phối dịch vụ cho nông thôn : Báo cáo kinh tế /
Năm XB:
1996 | NXB: Ngân hàng Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 BAO
|
Tác giả:
Phòng tổng hợp quốc gia |
Tổng quan diễn biến kinh tế vĩ mô; các hệ thống tài chính và hành chính dể cung cấp các dịch vụ nông thôn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
My Ton, Min Lin, Deborah Radin |
Greening your property
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Xuân Diệm, Vũ Kim Lộc |
Artefacts of Champa
|
Bản giấy
|
||
Pronunciation Tasks Tập 3 : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn Hóa Văn Lang : Hướng về đất tổ Hùng Vương /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
394.09597 HA-N
|
Tác giả:
Hải Ngọc, Thái Nhân Hòa |
Văn hóa văn lang
|
Bản giấy
|
|
Cách sống có đạo lý : Tái bản (có ưuar chữa bổ sung) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
495 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jules Verne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Diên Vỹ |
Gồm những chuyện cười trên thế giới được dịch sang tiếng Việt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Phương Kiệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|