| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tên các nước cá địa danh trên thế giới : Anh - Việt /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
910.3 QU-H
|
Tác giả:
Quang Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh qua tìm hiểu mọi vật xung quanh : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trang Sỹ Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cười Anh - Việt : 210 truyện cười thực hành /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
428 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Đình Phòng |
Gồm 210 truyện cười thực hành.
|
Bản giấy
|
|
Trăc nghiệm giới từ trong tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ Quốc gia môn tiếng Anh /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trung Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ học trẻ 1996 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
1996 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A course in language teaching : Practice and theory /
Năm XB:
1996 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald Freeman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tăng, Văn Hỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật cắm hoa : Những bài tập trang trí ứng dụng /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
309 TR_C
|
Tác giả:
Triệu Thị Chơi, Mai Lựu |
Những bài tập trang trí, ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Greenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Almanach Những nền văn minh thế giới
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
909 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Thảo |
Lịch, biên niên lịch sử sự kiện, nhân vật và nền văn hoá cổ thần bí Đông - Tây. Những nền văn minh nhân loại, di sản văn hoá đất nước, con người và...
|
Bản giấy
|