| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A course in language teaching : Practice and theory /
Năm XB:
1996 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 UR-P
|
Tác giả:
Penny Ur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald Freeman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Tăng, Văn Hỷ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật cắm hoa : Những bài tập trang trí ứng dụng /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
309 TR_C
|
Tác giả:
Triệu Thị Chơi, Mai Lựu |
Những bài tập trang trí, ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Greenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Almanach Những nền văn minh thế giới
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
909 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Thảo |
Lịch, biên niên lịch sử sự kiện, nhân vật và nền văn hoá cổ thần bí Đông - Tây. Những nền văn minh nhân loại, di sản văn hoá đất nước, con người và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
M.Miller Gary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Building an intranet for dummles : A Reference for the Rest of us /
Năm XB:
1996 | NXB: IDG
Số gọi:
004.68 W.Fronckowiak, John
|
Tác giả:
John W.Fronckowiak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật trang trí nội thất và kiến trúc
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
745.19 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Phong, Quốc Bảo biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bí quyết vẽ màu nước
|
Bản giấy
|