| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Trường đại học kinh tế quốc dân - Bộ môn kinh tế vĩ mô |
bo sung sau
|
Bản giấy
|
||
151 mẫu văn bản trong lĩnh vực tài chính ngân hàng
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
652 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Truyện cổ dân gian sưu tầm ở Hưng Yên
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
731/1512 ST-12
|
Tác giả:
Vũ Tiến Kỳ |
Khái quát về giá trị truyện cổ dân gian sưu tầm ở Hưng Yên. Sưu tầm truyện, sự tích mục công thời Hùng Vương, Năm dũng tướng làng Điềm, Lạc tướng...
|
Bản giấy
|
|
Tế trời, đất, tiên, tổ, mại nhà xe dân tộc Mường
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
394.597 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thiện (Sưu tầm, biên dịch và giới thiệu) |
Tế Trời, Đất, Tiên, Tổ, Mại nhà xe là một cuộc mo, diễu hành quanh nhà táng, qua nhiều đêm. Là biểu tượng vũ trụ và đạo hiếu Mường
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited A1 Starter Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Văn Phú (Sưu tầm và tuyển chọn) |
Ghi lại những cảm xúc, suy tư, ấn tượng về Hà Nội của các nhà văn trẻ
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Đình Kiệm, TS. Bạch Đức Hiển. |
Tổng quan về tài chính doanh nghiệp. Tìm hiểu về vốn, chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm, tiêu thụ sản phẩm, lợi nhuận, xây dựng kế hoạch tài...
|
Bản giấy
|
||
English Unlimited A1 Starter Self-study Pack (Workbook with DVD-ROM)
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff; Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đặc tính sinh học của virus rota gây bệnh tiêu chả cho trẻ em năm 2009 tại Bệnh viện Nhi Thụy Điển
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Văn Chính, GVHD: Lê Thị Huân |
Bệnh tiêu chảy
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
First Class Service 1: English for the Tourism and Hospitality Industry
Năm XB:
2010 | NXB: Cengage Learning Asia Pte Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
420 ST-H
|
Tác giả:
Stephen Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited A1 Starter Teacher's Pack : Teacher's Notes; Extra Activities; Literacy Worksheets; Testing; Video
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|