| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Dụng cụ bán dẫn Tập 2
Năm XB:
1985 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the study of second language acquisition
Năm XB:
1985 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418 EL-R
|
Tác giả:
Rod Ellis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald E.Lundberg, Carolyn B.Lundberg |
International travel and tourism
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đỗ, Xuân Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
What Is Total Quality Control? The Japanese Way
Năm XB:
1985 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 IS-K
|
Tác giả:
Ishikawa and Lu |
Bao gồm: My encounter with quality control, Characteristics of Japanese quality control...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dictionary of language teaching & applied linguistic : New edition /
Năm XB:
1985 | NXB: Longman
Số gọi:
423 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, John Platt, Heidi Platt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dear George : Advice and Answers from America's Leading Expert on everything from A to B /
Năm XB:
1985 | NXB: G.P. Putnam's sons
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-G
|
Tác giả:
George Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bjarne Stroustrup. |
Nội dung gồm: A tour of C++, Templates, Classes, Functions and files...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|