| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lipids in foods chemistry, biochemistry and technology
Năm XB:
1983 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
664.3 GU-F
|
Tác giả:
Gunstone, Frank D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frank Press, Raymond Siever |
Earth
|
Bản giấy
|
||
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laguage teaching issues in multilingual environments in Southeast asia : Anthology series 10 /
Năm XB:
1982 | NXB: SEAMEO regional language centre
Số gọi:
428 NO-R
|
Tác giả:
Richard B Noss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Refining composition skills : Rhetoric and Grammar for ESL students /
Năm XB:
1982 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
428 SM-R
|
Tác giả:
Regina L. Smalley, Mary K. Ruetten |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Profession Housekeeper
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
648 GE-T
|
Tác giả:
Georgina Tucker, Madelin Schneider |
Housekeeping managemnet textbook
|
Bản giấy
|
|
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
He Brookes, Ce Fraenkel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Introduction to Hedging
Năm XB:
1982 | NXB: Board of Trade of City of Chicago,
Từ khóa:
Số gọi:
368 INT
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nhiệm vụ trước mắt của công tác tư tưởng : (Bài nói tại Hội nghị cán bộ về công tác tư tưởng từ ngày 27-2-1981 đến ngày 9-3-1981) /
Năm XB:
1981
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đức Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|