Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29223 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Multimedia Communications : Directions and Innovations /
Năm XB: 2001 | NXB: Academic Press
Số gọi: 006.7 GI-J
Tác giả:
Jerry D. Gibson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
nguyễn quỳnh nga: GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kế toán đại cương
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
Số gọi: 657.076 VO-N
Tác giả:
TS. Võ Văn Nhị
Cung cấp những kiến thức nền tảng về kế toán.
Bản giấy
Tác giả:
Trần Thu Phương; GVHD: Nguyễn Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Kỹ năng bán hàng
Năm XB: 2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Số gọi: 658.8 PH-L
Tác giả:
Phan Thanh Lâm
Kỹ năng bán hàng
Bản giấy
Tác giả:
Lương Thị Minh, PGS.PTS Nguyễn Đỗ Bảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Hà Nội tư liệu ảnh
Năm XB: 2001 | NXB: Nxb Viện thông tin khoa học xã hội, 2001
Số gọi: 959.731 HAN
Tác giả:
Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia. Viện thông tin khoa học xã hội
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Interactions II: a listening speaking skills book
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428.34 TA-J
Tác giả:
J.Tanka, Lida R.Baker
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nghề tổng giám đốc : Tập 1 /
Năm XB: 2001 | NXB: Chính trị quốc gia trường đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi: 658 LU-V
Tác giả:
Lưu Tường Vũ, Trương Đồng Toàn, Lý Thắng Quân, Thạch Tân
Nghề tổng giám đốc
Bản giấy
Mỹ học cơ bản và nâng cao
Năm XB: 2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 700.1 OPX
Tác giả:
Giáo trình M.F. Opxiannhicop; Phạm Văn Bích dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Đăng Hạc ; Nguyễn Quốc Trân
Giới thiệu hệ thống phương pháp hạch toán kế toán tổ chức công tác hạch toán kế toán....
Bản giấy
Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần bài tập /
Năm XB: 2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 540.071 LE-Q
Tác giả:
PGS. PTS. NGƯT. Lê Mậu Quyền
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Multimedia Communications : Directions and Innovations /
Tác giả: Jerry D. Gibson
Năm XB: 2001 | NXB: Academic Press
a study on common errors of using gerund and present participle made by second-year english majors at hanoi open university
Tác giả: nguyễn quỳnh nga: GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Năm XB: 2001 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Kế toán đại cương
Tác giả: TS. Võ Văn Nhị
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức nền tảng về kế toán.
Ứng dụng internet vào hoạt động quảng cáo cho các doanh nghiệp khách sạn (minh họa tại khách sạn Thắng Lợi)
Tác giả: Trần Thu Phương; GVHD: Nguyễn Văn Thanh
Năm XB: 2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Kỹ năng bán hàng
Tác giả: Phan Thanh Lâm
Năm XB: 2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Tóm tắt: Kỹ năng bán hàng
Tiềm năng và giải pháp nhằm phát triển du lịch văn hóa tỉnh Hà Tây
Tác giả: Lương Thị Minh, PGS.PTS Nguyễn Đỗ Bảo
Năm XB: 2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Hà Nội tư liệu ảnh
Tác giả: Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia. Viện thông tin khoa học xã hội
Năm XB: 2001 | NXB: Nxb Viện thông tin khoa học...
Interactions II: a listening speaking skills book
Tác giả: J.Tanka, Lida R.Baker
Năm XB: 2001 | NXB: Thống kê
Nghề tổng giám đốc : Tập 1 /
Tác giả: Lưu Tường Vũ, Trương Đồng Toàn, Lý Thắng Quân, Thạch Tân
Năm XB: 2001 | NXB: Chính trị quốc gia trường...
Tóm tắt: Nghề tổng giám đốc
Mỹ học cơ bản và nâng cao
Tác giả: Giáo trình M.F. Opxiannhicop; Phạm Văn Bích dịch
Năm XB: 2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Hạch toán kế toán trong xây dựng
Tác giả: PGS. TS. Nguyễn Đăng Hạc ; Nguyễn Quốc Trân
Năm XB: 2001 | NXB: Xây dựng
Tóm tắt: Giới thiệu hệ thống phương pháp hạch toán kế toán tổ chức công tác hạch toán kế toán....
Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần bài tập /
Tác giả: PGS. PTS. NGƯT. Lê Mậu Quyền
Năm XB: 2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
×