| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lịch sử Việt Nam từ khởi thuỷ đến thế kỷ 10
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 LIC
|
Tác giả:
Chủ biên: Đỗ Văn Ninh; Nguyễn Danh Phiệt, Đặng Kim Ngọc, Nguyễn Duy Hinh |
Giới thiệu lịch sử Việt Nam thời nguyên thuỷ, thời kì dựng nước, giữ nước và thời kì đấu tranh giành lại độc lập. Lịch sử các cộng đồng xã hội trên...
|
Bản giấy
|
|
Luật kinh doanh du lịch
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 TR-D
|
Tác giả:
Trịnh Xuân Dũng, Nguyễn Hữu Viện |
Cuốn sách nêu lên sự cần thiết khách quan của việc quản lí kinh doanh du lịch bằng pháp luật; nhà nước và pháp luật CHXHCN Việt nam với việc quản...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Lê Bảo, Nguyễn Xuân Kính, Vũ Minh Tâm, Phạm Thị Ngọc Trầm |
Cuốn sách này nói về vấn đề văn hóa sinh thái - nhân văn - một vấn đề đang dành được sự quan tâm nhất định
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hiến Lê |
Giới thiệu về triết học Khổng Tử và những bình luận của tác giả về những quan điểm về triết học của Khổng Tử về đời sống, con người, môn sinh, tư...
|
Bản giấy
|
||
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversation lessons : Ngôn ngữ tự nhiên trong đàm thoại tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 RO-M
|
Tác giả:
Ron Martinez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở kỹ thuật mạng Internet
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 PH-V
|
Tác giả:
TS Phạm Minh Việt, TS Trần Công Nhượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bình luận khoa học bộ luật dân sự Việt Nam Tập 3, Thừa kế, chuyển quền sử dụng đất; sở hữu trí tuệ và chuyển gaio công nghệ; quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. : Từ điều 634 đến điều 838 Bộ luật dân sự /
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 HO-L
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Hoàng Thế Liên, Nguyễn Đức Giao. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Bình luận khoa học bộ luật dân sự Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tổng cục Thống kê |
Giới thiệu số liệu thống kê về dân số, lao động, kinh tế, giáo dục, y tế... của các nước thành viên ASEAN như: Brunây, Campuchia, Inđônêxia, Lào,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Kirn Elaine, Jack Darcy, Quang Huy (chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn 500 mẫu câu Thư thương mại và thông báo tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thảo, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|