| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập, tuyển chọn và định tên nấm men Moniliella có khả năng sinh tổng hợp erythritol cao
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phùng Thị Ngọc Hân; PGS.TS Vũ Nguyên Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Việt Hùng |
Tìm hiểu tiến trình phát triển của bài chòi. Đặc điểm nội dung và ngôn ngữ bài chòi ở Việt Nam. Giới thiệu những câu thai đánh bài chòi và những...
|
Bản giấy
|
||
Luật phòng, chống rửa tiền năm 2012 : Và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
345.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kể chuyện vũ lăng thơ hoa dứa trắng thơ quê chồng thơ
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.9221 AN-T
|
Tác giả:
Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về hồ sơ giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, thu hồi đất theo luật đất đai năm 2013
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.59704 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chợ - tiêu chuẩn thiết kế : Markets - Design Standard
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
725.210218597 CHO
|
Tác giả:
TCVN 9211:2012 |
Giới thiệu về phạm vi ứng dụng, các quy định và tiêu chuẩn thiết kế về quy hoạch, khu đất xây dựng và thiết kế mặt bằng tổng thể chợ, các bộ phận...
|
Bản giấy
|
|
Cấu kiện bê tông và bê tông cốt thép đúc sẵn - Phương pháp thí nghiệm gia tải để đánh giá độ bền, độ cứng và khả năng chống nứt : =Reinforced concrete and prefabricated concrete building products - Loading test method for assessment of strength, rigidity and crack resistance /
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
693.5440218 CÂU
|
Tác giả:
TCVN 9347 : 2012 |
TCVN 9347:2012 bao gồm các quy định về phạm vi áp dụng, tài liệu viện dẫn, thuật ngữ định nghĩa, những quy định chung, lấy mẫu thí nghiệm, thiết bị...
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Quang Trung
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thu Hiền, GVHD: Đàm Văn Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Duy Long - Bảo An Biên soạn |
Cuốn sách sưu tầm các bài đồng dao; và các trò chơi dân gian trẻ em Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Phonics instruction in teaching children to read at summer school
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Dinh Tuong; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A topical approach to life-span development
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
305.2 SA-J
|
Tác giả:
John W. Santrock, University of Texas at Dallas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website kinh doanh đồ chơi cho trẻ em KIDSLAND
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Giang, ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|