Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 337 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Cố đô Hoa Lư
Năm XB: 2004 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi: 915.7939 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Văn Trò
Giới thiệu các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh ở cố đô Hoa Lư như cố đô Hoa Lư, đền vua Đinh, đền vua Lê, núi Mã Yên, động Am Tiêm...
Bản giấy
A study on some English set expressions on food
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thương, GVHD: Phan Văn Quế
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An overview of terminology and terms used in marketing
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-H
Tác giả:
Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How to write an effective report in English
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thơm, GVHD: Nguyễn Thu Hương, MA.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
An investigation into the English words and idioms denoting love: "love" and others
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 VU-L
Tác giả:
Vũ Thị Luyện, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common mistakes in using English pronouns made by Vietnamese learners
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-Q
Tác giả:
Phạm Kim Quy, GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-T
Tác giả:
Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The pre-stage when dealing with receptive skills
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English prefixation and its Vietnamese equivalence
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-V
Tác giả:
Trần Thị Khánh Vân, Lê Phương Thảo, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English - An international language
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TO-U
Tác giả:
Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cố đô Hoa Lư
Tác giả: Nguyễn Văn Trò
Năm XB: 2004 | NXB: Văn hoá dân tộc
Tóm tắt: Giới thiệu các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh ở cố đô Hoa Lư như cố đô Hoa Lư, đền vua...
A study on some English set expressions on food
Tác giả: Nguyễn Thị Thương, GVHD: Phan Văn Quế
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Past tenses of English verbs and some common misktakes made by Vietnamese students
Tác giả: Nguyen Thi Le Thuy, GVHD: Tran Huu Manh, Assor, Prof. Dr
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
An overview of terminology and terms used in marketing
Tác giả: Trần Thu Hương, GVHD: Phan Văn Quế, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
How to write an effective report in English
Tác giả: Nguyễn Thị Thơm, GVHD: Nguyễn Thu Hương, MA.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
An investigation into the English words and idioms denoting love: "love" and others
Tác giả: Vũ Thị Luyện, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, Dr.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some common mistakes in using English pronouns made by Vietnamese learners
Tác giả: Phạm Kim Quy, GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Tác giả: Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The pre-stage when dealing with receptive skills
Tác giả: Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on English prefixation and its Vietnamese equivalence
Tác giả: Trần Thị Khánh Vân, Lê Phương Thảo, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Tác giả: Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English - An international language
Tác giả: Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×