| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The commercial law of the socialist republic of Vietnam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CL-F
|
Tác giả:
Clifford Chance-Freshfields |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the difficulties and suggested solutions in translating human resources management terms form english to vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hà Giang; DGVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of English and Vietnamese culture on translation process
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hien; GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of english and vietnamese culture on translation process : Những ảnh hưởng của văn hóa anh- việt trong quá trình dịch thuật /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hien, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The image of 'cats' and ' dogs' in idioms in english and vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-V
|
Tác giả:
Do Thi Cam Van, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The influences of cutural differences on English- Vietnamese translation by the fourth-year students at the faculty of English - Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngân Hà; GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Oxford modern english dictionary : Từ điển Anh Việt /
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
423 PH-N
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác |
Từ điển Anh Việt
|
Bản giấy
|
|
The phonetic interference of native language ( Vietnamese) in acquisition of target language ( english) as a second language : Những trở ngại về mặt ngữ âm của ngôn gnữ bản địa ( tiéng việt nam) trong việc tiếp nhận ngôn ngữ đích ( Tiếng anh) như một ngôn ngữ thứ hai /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Le Thi Phuong nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế giao diện và trải nghiệm người dùng cho ứng dụng di động hỗ trợ tham gia giao thông công cộng VIETNAM TRAFFIC+
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Văn Tuấn; GVHD: ThS. Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế triển khai tích hợp hệ thống VOIP tại Vietnam Airlines
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Hà, GVHD: TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Mai, Ngọc Chữ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Quế; Hà Thị Quế Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|