| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn tự học SQL Server 2005 Express : Từ căn bản đến nâng cao /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-T
|
Tác giả:
KS. Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình Windows với C++ Tập 1, Lập trình Windows và các thuật toán
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 NG-H
|
Tác giả:
B.s.: Ngô Hoàng Huy (ch.b.), Nguyễn Thanh Quang. |
Giới thiệu về ngôn ngữ C chuẩn; C++ và lập trình hướng đối tượng. Một số mô hình và thuật toán
|
Bản giấy
|
|
Tự học Frontpage 2003 trong 10 tiếng
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.36 HO-Q
|
Tác giả:
KS. Hoàng Anh Quang, Phạm Thành Đông |
Hướng dẫn xây dựng một website chuyên nghiệp, ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản. Giới thiệu chung về Frontpage 2003. Cài đặt, khởi động, trang HTML,...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và triển khai ứng dụng thương mại điện tử Tập 2, Với công cụ ASP.Net, Visual Basic. Net, SQL Server
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.3 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải; Phương Lan, Nguyễn Hông Chương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Service-Oriented Architecture: Concepts, Technology, and Design
Năm XB:
2005 | NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 ER-T
|
Tác giả:
Thomas Erl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm toán cho kỹ sư
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 TO-A
|
Tác giả:
Tôn Tích Ái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Microsoft access căn bản và nâng cao : Lý thuyết và bài tập thực hành /
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.74071 BU-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Bùi Thế Tâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình xử lý ảnh Photoshop CS2 phiên bản 9.0
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, Phùng Thị Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lê Đức Trung |
Tổng quan về công nghệ phần mền; Các hoạt động về quản lí dự án, khảo sát hiện trạng, thiết kế ứng dụng, ngôn ngữ lập trình, kiểm tra, đảm bảo chất...
|
Bản giấy
|
||
Bill Gates và sự tạo ra đế chế Microsoft : National bestseller /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
338.4 WA-J
|
Tác giả:
James Wallace, Jim Erickson ; Phương Thuý dịch |
Những trang viết về Bill Gates-người sáng lập Microsoft ghi lại bước đường công danh của ông cùng với tập thể những cộng sự xuất sắc đã lập nên...
|
Bản giấy
|
|
Enterprise SOA: Service-Oriented Architecture Best Practices
Năm XB:
2004 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 KR-D
|
Tác giả:
Dirk Krafzig |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Phân tích và thiết kế kết cấu bằng phần mềm SAP2000. Tập 2, Ứng dụng nâng cao
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
624.20285 BU-V
|
Tác giả:
Bùi, Đức Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|