| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A cultural study in english and vietnamese personal names : Nghiên cứu về văn hóa trong tên ngườii anh và người việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Minh Thao, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word order in english and vietnamese SVC structures : Trật tự từ trong cấu trúc SVC tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong, GVHD: Pham Thi Tuyet Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 HA-T
|
Tác giả:
Ha Luong Thanh |
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (Chủ biên), The Windy, Hiệu đính Mỹ Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Vietnam Exporter Directory 2011
Năm XB:
2011 | NXB: Time publishing house
Từ khóa:
Số gọi:
382.09597 HO-D
|
Tác giả:
Mr. Hoang Văn Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả quan hệ đối tác của công ty Eviva Tour Vietnam với các nhà cung cấp và khách hàng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tùng; GVHD: TS. Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả quan hệ đối tác của công ty Eviva tour Vietnam với các nhà cung cấp và khách hàng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Tùng, Th.S Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tham khảo biên dịch văn hóa Việt Nam: Nghệ thuật tuồng Việt Nam
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
792.509597 BO-L
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc (chủ biên) |
Cultural scholar Hữu Ngọc and American writer Lady Borton have brought us first series of bilingual handbooks on Vietnamese culture. These ten...
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese culture frequently asked questions; Vietnamese lunar new year
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
390 LA-B
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Vietnamese culture frequently asked questions; Vietnamese lunar new year.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên đề Từ điển: New ERa |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary 180.000 từ /
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên từ điển: New Words |
Giới thiệu các từ, thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
|
Bản giấy
|