| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
P.G. Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dick Francis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
P.G Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas Hardy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến |
Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ,...
|
Bản giấy
|
||
Sinh lý học thực vật : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội /
Năm XB:
205 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.2 SIN
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ (Chủ biên) - Vũ Thanh Tâm & Hoàng Minh Tấn... |
Nội dung cuốn sách bao gồm: Sinh lý tế bào thực vật. Sự trao đổi nước, quang hợp, dinh dưỡng khoáng và nitơ ở thực vật. Hô hấp thực vật. Sinh...
|
Bản giấy
|
|
205 câu hỏi- đáp về luật doanh nghiệp
Năm XB:
203 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 CAU
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Liên doanh & quản lý liên doanh : Học để hợp tác - Hợp tác để học /
Năm XB:
202 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MI-D
|
Tác giả:
Minh Đức , Nguyễn Mỹ Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biotechnological production of bioactive compounds /
Năm XB:
202 | NXB: Elsevier Science,
Số gọi:
660.6 VE-M
|
Tác giả:
Madan L. Verma, Anuj K. Chandel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Courtland L.Bovée, John V.Thill, Barbara E.Schatzman |
Business communication today
|
Bản giấy
|
||
A study on the translation of movie titles from english into vietnamese
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Kiều Trinh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in Tieng Anh 10 reading texts
Năm XB:
202 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Pham Van Tuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|