| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Unique vestiges of cham civilization
Năm XB:
200 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
959 PH-T
|
Tác giả:
Tran Ky Phuong |
Unique vestiges of cham civilization
|
Bản giấy
|
|
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
200 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jame M.Comer |
Quản trị bán hàng
|
Bản giấy
|
||
Communication towers 5 : Torres de comunicación /
Năm XB:
199 | NXB: [Atrium],
Từ khóa:
Số gọi:
725.23 CER
|
Tác giả:
Francisco Asensio Cerver; Antonia Dueñas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng ngữ nghĩa tiếng việt
Năm XB:
199 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.922014 ĐO-C
|
Tác giả:
Đỗ, Hữu Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Tiến Nam |
Khái quát về kinh doanh ngoại tệ trên thị trường hối đoái. Tỷ giá hối đoái, thị trường hối đoái. Các giao dịch kinh doanh hối đoái. Thanh toán quốc...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Franz Xaver Bea, Erwin Dichtl, Marcell Schweitzer. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ts. Nguyễn Văn Công. |
Giới thiệu các sơ đồ chung về hệ thống kế toán tài chính
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arifur Rahman Khan, Dewan Mahboob Hossain, Javed Siddiqui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Klaus Leuschel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Payton, Geoffrey |
This reference book is a dictionary of proper names, names, places and titles. The book brings together a widely disparate range of information,...
|
Bản giấy
|