| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
LG. Trần Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Minh Sơn |
Cuốn sách gồm 106 câu hỏi ,câu trả lời đơn giản ,dễ hiểu về các vấn đề cốt yếu của Luật cạnh tranh.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Quang Tuyến (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Ngọc Ninh; GVHD TS Nguyễn Nam Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Thị Hạnh; GVHD TS Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngô Đức Trung; GVHD Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hương; GVHD: ThS. Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu về mạng vô tuyến thế hệ sau (LTE và Wimax) và mô phỏng quá trình chuyển giao dọc giữa LTE và Wimax trong Matlab
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu An; GVHD TS Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về mô hình mạng LAN (Local Area Network)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh; GVHD TS.Lê Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về môi trường và động cơ làm việc trong khu vực công : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
354.98 TIM
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Hương (ch.b.), Bùi Huy Khiên, Nguyễn Thị Yến... |
Cung cấp những kiến thức cơ bản nhất về môi trường và động cơ làm việc trong các tổ chức nói chung và khu vực công nói riêng; tạo môi trường và...
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về nền tảng điện toán đám mây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LE-L
|
Tác giả:
Lê Minh Lộc; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về ngạch cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan nhà nước
Năm XB:
2012 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
342.597068 VU-N
|
Tác giả:
ThS. Vũ Hoài Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|