| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Factors that affect the motivation of fourth-year English majors at Hanoi Open University in English speaking skills
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hải Nam; GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway : Pre - intermediate /
Năm XB:
2019 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SO-A
|
Tác giả:
John & Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất từ thực tiễn huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền; GVHD: PGS.TS. Phạm Hữu Nghị |
Nghiên cứu làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất từ đó đề xuất giải pháp gớp phần hoàn...
|
Bản điện tử
|
|
Thiết kế giao diện trải nghiệm người dùng cho "Hệ thống cung cấp dịch vụ quản lý nhân sự"
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Hiếu; GVHD: ThS Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về giải quyết tranh chấp Hợp đồng tín dụng từ thực tiễn Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan; NHDKH TS. Trần Ngọc Liêm |
Cấu trúc: Luận văn gồm 03 Chương.
- Chương 1: Khái quát về tranh chấp hợp đồng tín dụng và giải quyết tranh chấp Hợp đồng tín dụng. Luận văn đã làm...
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng Nghệ thuật trình bày & thiết kế sách
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-C
|
Tác giả:
ThS. Vương Quốc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
enhancing reading comprehension through reading skills for the first - year students at english faculty, hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Bùi Minh Đức; GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền tác giả, quyền liên quan trong lĩnh vực truyền hình theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Hồng Thơm; GVHD: PGS.TS. Bùi Đăng Hiếu |
Nghiên cứu cơ sở lý luận và cơ sở pháp lý về quyền tác giả, quyền liên quan trong lĩnh vực truyền hình, đánh giá đúng đắn và toàn diện về thực...
|
Bản điện tử
|
|
Tập bài giảng Nghệ thuật trình bày và thiết kế tạp chí sách khoa học
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-C
|
Tác giả:
ThS. Vương Quốc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
english-speaking skill practicing environment for students at faculty of english-hanoi open university, reality and
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thu Ngân; GVHD:Lưu Chí Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Supply chain management strategy planning and operation
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.7 CH-S
|
Tác giả:
Sunil Chopra |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật giải quyết tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất từ thực tiễn tòa án nhân dân huyện Phù Cừ, tỉnh Hưng Yên
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Hùng; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thị Lan |
Nghiên cứu những vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất và pháp luật về giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất, phân...
|
Bản điện tử
|