| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ian East |
Bao gồm: From software to hardware...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Franklin R.Root |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stuart E.Savory |
Gồm: What are expert systems and What is their purpose...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt Hán
Năm XB:
1990 | NXB: Nxb. Đại học và Giáo dục Chuyên nghiệp,
Số gọi:
495.1395922 TUD
|
Tác giả:
Hiệu Đính: Đinh Gia Khánh |
Cuốn sách cung cấp khoảng 65.000 từ phiên Việt Hán nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
|
Bản giấy
|
|
Pragmatics and natural language understanding
Năm XB:
1989 | NXB: University of Illinois
Từ khóa:
Số gọi:
428 GR-G
|
Tác giả:
Georgia M. Green |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Interpreting data : A first course in statistics /
Năm XB:
1989 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
511.42 AN-A
|
Tác giả:
Alan J.B. Anderson |
Nội dung bao gồm: Preface; Acknowledgements; Introduction...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John T.Bur |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Neural Computing Architectures : The design of brain-like machines /
Năm XB:
1989 | NXB: North oxford academic
Số gọi:
004.1 AL-I
|
Tác giả:
Igor Aleksander |
Nội dung gồm: The classical perspective, The logical perspective...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linda Nyy |
Vacation counSELLing
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cosmo F. Ferrara |
A textbook anthology of fiction and non-fiction selections intended to serve as models of good writing with commentary to develop writing techniques
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Paul Beynon Davies |
Gồm: introduction, databases and database management systems...
|
Bản giấy
|
||
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|