| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Passport : An introduction to the travel and tourism industry /
Năm XB:
1989 | NXB: South-Western Publishing Co.
Số gọi:
338.4 DA-H
|
Tác giả:
David W.Howell |
An introduction to the travel and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Năm XB:
1989 | NXB: Macmillan reference books
Số gọi:
005.80321 DE-L
|
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain |
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Amsden, Robert T |
This is how-to book. In it you will learn how to use statistical techniques to monitor the quality of parts produced in manufacturing operations.
|
Bản giấy
|
||
The travel agent: Dealer in dreams
Năm XB:
1989 | NXB: National Publishers of the black hills, Inc.
Số gọi:
650 AR-G
|
Tác giả:
Aryear Gregory |
The travel agent: Dealer in dreams
|
Bản giấy
|
|
Tourism marketing and management handbook
Năm XB:
1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 ST-W
|
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho |
Tourism marketing and management handbook
|
Bản giấy
|
|
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Roach |
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
|
Bản giấy
|
||
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB:
1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
574.873224 SA-J
|
Tác giả:
Sambrook, Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carberry, Edward |
This book is compilation of lecture notes for one of two courses in consumer chemistry which the authors have developed over the past twelve years...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Enid Bagnold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB:
1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
423 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế |
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
|
Bản giấy
|
|
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB:
1989 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 MI-C
|
Tác giả:
Mills, Charles A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|