| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Handbook of amylases and related enzymes : = Their sources, isolation methods, properties and applications
Năm XB:
1988 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
574.19254 HAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Pháp - Việt : Dictionaire Francais - Vietnamien /
Năm XB:
1988 | NXB: Tổ chức hợp tác Văn hoá và Kỹ thuật,
Số gọi:
433 TUD
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân, Nguyễn Đức Bính |
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Pháp sang tiếng Việt trong quá trình học ngoại ngữ.
|
Bản giấy
|
|
Operating Systems : Comunicating with and controlling the computer /
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 KE-L
|
Tác giả:
Laurie S.Keller |
Bao gồm: fundamentals of operating systems, case studies,...
|
Bản giấy
|
|
Dictionary of Synonyms and antonyms
Năm XB:
1988 | NXB: Composite study aid publications
Từ khóa:
Số gọi:
423 NA-M
|
Tác giả:
Milon Nandy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chuck Y. Gee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Frazier, William C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Watson, Collin J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Practical Approach to International Operations
Năm XB:
1988 | NXB: Quorum Books,
Từ khóa:
Số gọi:
382 GE-M
|
Tác giả:
Gendron, Michael |
Here is straightforward, practical guide to the way international corporate business operations should be conducted. Based on the author's more...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Graham Winstanley |
Nội dung gồm: Problem-solving concepts and choices; Lisp; An information base...
|
Bản giấy
|
||
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fladung, Bonnie J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quirk Randolph, Greenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|