| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đỗ Phúc, Nguyễn Phi Khứ, Tạ Minh Châu, Nguyễn Đình Tê |
Nội dung gồm: môi trường lập trình của Turbo C, các khái niệm cơ bản, Vòng Lặp...
|
Bản giấy
|
||
Neural Networks for Vision, Speech and Natural Language
Năm XB:
1992 | NXB: Chapman & Hall
Từ khóa:
Số gọi:
004.822 LIN
|
Tác giả:
R.Linggard |
Nội dung gồm: Vision, Speech, Natural language, Implementation...
|
Bản giấy
|
|
User Interface Management Systems: Models and Algorithms
Năm XB:
1992 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 OL-D
|
Tác giả:
Dan R.Olsen, Jr |
Gồm: Introduction; UIMS Architectures; State machine UIMSs...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Notarius, Barbara |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Intermediate Accounting :. Volume 1, Chapters 1-14 : : = Student's integrated learning system /
Năm XB:
1992 | NXB: Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
675.044 DY-T
|
Tác giả:
Dyckman, Thomas R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Kettle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Coltman, Michael M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Education in asia and the pacific : Reviews, reports and notes
Năm XB:
1992 | NXB: Unesco,
Số gọi:
379.5
|
|
Bao gồm: reports , reviews of recent puplication, recent puplications...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge Acquisition For Expert Systems 2nd ed
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
001.535 HA-A
|
Tác giả:
Anna Hart. |
Nội dung bao gồm: the nature of expertise, programs as experts...
|
Bản giấy
|
|
An introduction to food colloids
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
664 DI-E
|
Tác giả:
Dickinson, Eric |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production Software That Works : A guide to the concurrent develoment of realtime manufacturing systems /
Năm XB:
1992 | NXB: Digital Press,
Số gọi:
005.1 BE-J
|
Tác giả:
John A.Behuniak |
Nội dung gồm: A management perspective on realtime software...
|
Bản giấy
|
|
The keys to excellence : The deming philosophy /
Năm XB:
1992 | NXB: S. Abdul Majeed&Co
Từ khóa:
Số gọi:
658.562 NA-N
|
Tác giả:
R. Mann Nancy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|