| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to research and write a thesis in hospitality and tourism : a step-by-step guide for college students /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-P
|
Tác giả:
James M.Poynter |
How to research and write a thesis in hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
Tree or three : An elementary pronunciation course /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-A
|
Tác giả:
Ann Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Paul Gauguin : 1848-1903. The Primitive Sophisticate /
Năm XB:
1993 | NXB: Benedikt Taschen
Từ khóa:
Số gọi:
759.4 WA-I
|
Tác giả:
Ingo F Walther |
Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạ sỹ Gôganh, đặc biệt những sáng tác nghệ thuật của ông tiêu biểu cho tư tưởng hội hoạ hiện đại thế giới
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of Phrasal verbs Volume 1
Năm XB:
1993 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
423 CO-A
|
Tác giả:
A P Cowie, R Mackin. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sally Wehmeier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Charles Dickens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Truyện hay quốc tế : Luyện từ vựng và kỹ năng đàm thoại qua những truyện ngắn. /
Năm XB:
1993 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
495 JA-A
|
Tác giả:
Arlo T. Janssen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The new Cambridge English course
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 SW-M
|
Tác giả:
Michael Swan, Catherin Walter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar A function-based introduction
Năm XB:
1993 | NXB: John Benjamins Publishing Company
Số gọi:
428 GI-T
|
Tác giả:
Thomas Givon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Telecommunications networking and internet Glossary
Năm XB:
1993 | NXB: Aerican Library Association,
Số gọi:
621.382 MA-G
|
Tác giả:
George S.Manchovec |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cost effective use of computer aided technologies and integration methods in small and medium sized companies
Năm XB:
1993 | NXB: Pergamon
Số gọi:
005.13 KO-P
|
Tác giả:
P.Kopacek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|