| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Hạ /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Thượng/
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anna Wierzbicka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ray Jackendoff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Strategic Management: concepts and applications
Năm XB:
1991 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658 SAM
|
Tác giả:
Samuel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992
Năm XB:
1991 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.09597 HIE
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mickelson, Elliot S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Distributed Environments : Software Paradigms and Workstations /
Năm XB:
1991 | NXB: Springer-Verlag
Số gọi:
658.5 OH-Y
|
Tác giả:
Yutaka Ohno |
Bao gồm: Preface, List of Contributors, Color Plates...
|
Bản giấy
|
|
Evaluating acquisitions and collection management
Năm XB:
1991 | NXB: The Haworth Press
Số gọi:
025.2 PA-M
|
Tác giả:
Cenzer, Pamela S. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Neural Networks Tap 3 : Concepts, Applications, and Implementations /
Năm XB:
1991 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 PA-O
|
Tác giả:
Antognetti, Paolo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Gồm: introduction, use of computers in schools- empirical findings and emerging issues...
|
Bản giấy
|