| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Expert Systems 2, Practical applications
Năm XB:
1991 | NXB: Siemens nixdorf
Từ khóa:
Số gọi:
004.2 NE-D
|
Tác giả:
Dieter Nebendahl. |
Bao gồm: introduction, methods used in expert systems, projects...
|
Bản giấy
|
|
The International guide to legal deposit
Năm XB:
1991 | NXB: Ashgate Publishing Limited
Từ khóa:
Số gọi:
344.092 JA-S
|
Tác giả:
Jasion, Jan T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành kế toán các đơn vị kinh tế ngoài quốc doanh : Ứng dụng hệ thống tài khoản kế toán ban hành theo quyêt định sô 598 TC/CĐKT ngày 8-12-1990 của Bộ Tài chính dùng cho các xí nghiệp công ty tư doanh, công ty cổ phần, các hợp tác xã và các tổ chức kinh tế tập thể. /
Năm XB:
1991 | NXB: Nxb. Thông tin,
Từ khóa:
Số gọi:
657.8 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Huyên, Nguyễn Việt. |
Giúp cho các doanh nghiệp tư nhân và hợp tác xã trên cơ sở thực hiện và sử dụng tốt công cụ kế toán tiến hành mọi hoạt động kinh doanh đúng pháp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Green, Jonathon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tools of total quality : An introduction to statistical process control /
Năm XB:
1991 | NXB: Chapman & Hall
Số gọi:
658.562015195 LY-P
|
Tác giả:
Lyonnet, P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Object data management : object-oriented and extended relational database systems /
Năm XB:
1991 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
005.75 CA-R
|
Tác giả:
R.G.G. Cattell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marcus Colquhoun |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International business : a new era
Năm XB:
1991 | NXB: Harcourt Brace Jovanovich
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 MA-N
|
Tác giả:
Matsuura, Nanshi F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality function deployment : = A Practitioner's approach, Quality and Reliability/21 /
Năm XB:
1991 | NXB: ASQC Quality press, Marcel Dekker
Số gọi:
658.562 BO-J
|
Tác giả:
Bossert, James L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy Sue Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack C Richard's |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|