| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Dictionary of language teaching & applied linguistic : New edition /
Năm XB:
1985 | NXB: Longman
Số gọi:
423 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, John Platt, Heidi Platt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Franck Moderne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways to English 2 : National council of teachers of english /
Năm XB:
1984 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-H
|
Tác giả:
Harold B. Allen, Edward A. Voeller |
bao gồm 3 unit: Mr.Sato- Businessman and sports fan, The island of enchantment, Dinner at la reserve...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Madigan Martinko Parker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Japanese Art : with 167 illustrations, 20 in color
Năm XB:
1984 | NXB: Thames and Hudson,
Số gọi:
700 ST-J
|
Tác giả:
Stanley-Baker, Joan |
This book addresses itself to those who come to Japanese art for the first time, and introduces some of the most significant artistic innovations...
|
Bản giấy
|
|
Sanitation management : Strategies for success /
Năm XB:
1984 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RO-C
|
Tác giả:
Ronald F.Cichy |
Sanitation management
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John. A. S. Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|