| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Dụng cụ bán dẫn Tập 2
Năm XB:
1985 | NXB: Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Thụ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lars Hamberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dear George : Advice and Answers from America's Leading Expert on everything from A to B /
Năm XB:
1985 | NXB: G.P. Putnam's sons
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-G
|
Tác giả:
George Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Donald E.Lundberg, Carolyn B.Lundberg |
International travel and tourism
|
Bản giấy
|
||
Dictionary of language teaching & applied linguistic : New edition /
Năm XB:
1985 | NXB: Longman
Số gọi:
423 RI-J
|
Tác giả:
Jack C. Richards, John Platt, Heidi Platt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Franck Moderne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Malcolm Coulthard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Randorph Quirk |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How conversation works
Năm XB:
1985 | NXB: B. Blackwell in association with André Deutsch
Từ khóa:
Số gọi:
808.56 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pathways to English 2 : National council of teachers of english /
Năm XB:
1984 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-H
|
Tác giả:
Harold B. Allen, Edward A. Voeller |
bao gồm 3 unit: Mr.Sato- Businessman and sports fan, The island of enchantment, Dinner at la reserve...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Madigan Martinko Parker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|