| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Kenneth McNaught |
Canada possesses a history rich in incident and personality, and in this classic, definitive work. professor MxNaught traces that history from the...
|
Bản giấy
|
||
Biochemical Calculations : = How to solve mathematical problems in General biochemistry /
Năm XB:
1968 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
574.1920151 SE-I
|
Tác giả:
Segel, Irwin H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Skills and strategies of successful soccer
Năm XB:
1968 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
796.334 SC-I
|
Tác giả:
Schmid, Irvin R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The random house dictionary of the english language
Năm XB:
1968 | NXB: Random house
Số gọi:
423 UR-L
|
Tác giả:
Urdang, Laurence |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rudolf F. Graf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter Haggett |
Locational Analysis in human Geography
|
Bản giấy
|
||
365 things to know : question and answers about history, science, animals, people, mythology /
Năm XB:
1968 | NXB: The Hamlyn Publishing group limited
Số gọi:
745.5 CL-P
|
Tác giả:
Clifford Parker |
question and answers about history, science, animals, people, mythology
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Colin Hayes |
Nội dung gồm: Subject-matter, Some attributes of painting...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Daniel Deofoe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The lure of the bush
Năm XB:
1965 | NXB: The American Reprint Company - Mattituck
Từ khóa:
Số gọi:
813 UP-A
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Aspects of the theory of syntax
Năm XB:
1965 | NXB: Massachusetts Institute of Technology
Số gọi:
415 CH-N
|
Tác giả:
Chomsky Noam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
J. L. Austin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|