| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Analytical methods of protein chemistry Volume 1, The Separation and isolation of proteins : Including polypeptides /
Năm XB:
1960 | NXB: PP
Số gọi:
547.96 AL-P
|
Tác giả:
Alexander P. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistics across cultures. Applied linguistics for language teachers
Năm XB:
1960 | NXB: University of michigan
Số gọi:
410 LA-R
|
Tác giả:
Robert Lado |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The general thoeory of employment, interest, and money
Năm XB:
1953 | NXB: Harcourt Brace Jovanovich, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
330.15 JO-K
|
Tác giả:
John Maynard Keynes |
The general thoeory of employment, interest, and money
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
E. Bright Wilson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Modern short story : An advanced reader in English /
Năm XB:
1950 | NXB: Regent publishing Co.,
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-R
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christine N.French, Stephen J.Craig-Smith, Alan Collier |
Principles of Tourism
|
Bản giấy
|
||
Shorter Oxford English Dictionary 3rd ed
Năm XB:
1933 | NXB: Oxford at the clarendon press
Số gọi:
423 LI-W
|
Tác giả:
William Little. |
Nội dung: là cuốn từ điển Anh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
P.G. Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dick Francis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
P.G Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Thomas Hardy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Thị Hải Yến |
Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ,...
|
Bản giấy
|