| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tin học cơ bản thông qua hình ảnh : Mô phỏng đơn giản hoá máy tính, kết hợp hình ảnh 3D sinh động /
Năm XB:
2000 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TIN
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Hướng dẫn cơ bản về công nghệ tin học, phân biệt phần cứng - phần mềm. Cơ sở của máy tính, xử lý, mạng và các ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
Niên giám điện thoại những trang vàng và những trang trắng TP Hà Nội
Năm XB:
2000 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
621
|
|
Bao gồm các niên giám điện thoại, có phần trang màu, phần thông tin điện thoại hữu ích...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn thi môn kinh tế chính trị Mác-Lênin
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
335.43 HUO
|
Tác giả:
Trung tâm bồi dưỡng cán bộ giảng dạy lý luận Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh |
Các câu hỏi - đáp sát yêu cầu của chương trình bộ môn Kinh tế chính trị học Mác - Lênin: Sự ra đời và phát triển của kinh tế chính trị học, vai trò...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Quỳnh Cư- Đỗ Đức Hùng |
Cuốn sách nói về lịch trình phát triển kế tiếp nhau của các triều đại, các ông vua bà chúa từ các vua Hùng đến Bảo Đại...
|
Bản giấy
|
||
Triết học mác Lênin :. Tập 1 : : Đại cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992.
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
190.071 TRI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyen Hoa Lac |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The basic verb TO HAVE : Combinations of HAVE /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-V
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The many faces of the superworld : Yuri Golfand Memorial Volume /
Năm XB:
2000 | NXB: World Scientific Publishing Co. Pte. Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
539.7 SH-I
|
Tác giả:
Shifman M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch và niên biểu lịch sử hai mươi thế kỷ (0001-2010)
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
529 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thành Lân |
Khái quát về lịch, lịch Trung quốc từ năm 0001 đến năm 1543, lịch Việt Nam và lịch Trung Quốc, từ năm 1544 đến năm 2010, thể thức, biên soạn niên...
|
Bản giấy
|
|
Speech and language processing : an introduction to natural language processing, computational linguistics, and speech recognition /
Năm XB:
2000 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
005.133 JU-D
|
Tác giả:
Daniel Jurafsky and James H. Martin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thành Hổ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
120 Bài Luyện dịch Pháp Văn tập 1 : 60 Bài dịch Pháp - Việt /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
445 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Dư. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|