| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Pattricia Acket |
Quyển sách này nói về supermarket marketing, memory
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Conceptual Framework for Financial Reporting : Conceptual Framework /
Năm XB:
2010 | NXB: IFRS Foundation
Số gọi:
657 INT
|
Tác giả:
International Accounting Standards Board |
Khung Khái niệm cho Báo cáo tài chính được ban hành bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế vào tháng 9 năm 2010. Khung Khái niệm được rà soát vào...
|
Bản giấy
|
|
Conceptual metaphors of love in lyrics by ed sheeran's songs
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Hong; Supervisor: Dr. Tran Thi Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptual metaphors of national power through U.S presidential campaign slogans from 2000 to 2024
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Luyến; A.P.Dr. Đặng Nguyên Giang |
This thesis examines the use of conceptual metaphors in U.S. presidential campaign
slogans from 2000 to 2024, with a particular focus on how...
|
Bản điện tử
|
|
Conceptual metaphors using plants as source domain in English and Vietnamese internet newspapers
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Phượng; NHDKH Dr Huỳnh Anh Tuấn |
The thesis is designed to investigate how conceptual metaphors using plants as source domain are used in English and Vietnamese internet newspapers...
|
Bản điện tử
|
|
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Concise Encyclopedia of Science and Technology. Volume 1, A - L
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
300 CON
|
|
A major revision of this classic encyclopedia covering all areas of science and technology, the McGraw-Hill Concise Encyclopedia of Science and...
|
Bản giấy
|
|
Confidence : Emotional Intelligence
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
155.2 CON
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Confidence game : How a hedge fund manager called Wall Street's bluff /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
368.87 RI-C
|
Tác giả:
Christine S. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Configuring Windows Server 2008 Network Infrastructure : MCTS Exam 70-642 Training Kit /
Năm XB:
2009 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 MA-C
|
Tác giả:
J.C. Mackin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cồng chiêng Mường : Giới thiệu các thuật ngữ, khái niệm cồng chiêng và tình hình nghiên cứu Cồng chiêng Mường. Người Mường, văn hoá Mường và các nét nghệ thuật cơ bản trong văn hoá công chiêng Mường /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
390.089 KI-S
|
Tác giả:
Kiều Trung Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|